Nikon CoolPix AW130 16MP Digital Camera vs Ricoh Pentax K-1 36.40MP DSLR Camera

  • CoolPix AW130 16MP Digital Camera được nhiều tín đồ công nghệ yêu thích nhờ chất lượng ảnh chụp cực tốt, chế độ quay video mượt mà, lấy nét nhanh, phù hợp với nhu cầu của nhiều người.

    Máy ảnh có kích thước 2.7 x 11 x 6.6 cm (xHxD).

    Màn hình trên máy ảnh có kích thước 3 inch, rất thuận tiện cho việc xem lại ảnh và video trực tiếp qua màn hình của máy ảnh.

    CoolPix AW130 16MP Digital Camera được trang bị cảm biến CMOS, và rất nhiều tính năng khác như Lens Zoom 5x, Aperture Electronically Controlled Preset Aperture -1 AV and ND Filter -2 AV Selections.

  • Pentax K-1 36.40MP DSLR Camera được nhiều tín đồ công nghệ yêu thích nhờ chất lượng ảnh chụp cực tốt, chế độ quay video mượt mà, lấy nét nhanh, phù hợp với nhu cầu của nhiều người.

    Máy ảnh có kích thước 136.5 x 110 x 85.5 mm (xHxD), cùng với trọng lượng là 1010 GM. Ống kính đi kèm với Pentax K-1 36.40MP DSLR Camera là PENTAX KAF2 bayonet mount AF coupler, lens information contacts, K-mount with power contacts, cho phép bạn chụp mọi hình ảnh với chất lượng vượt trội dù ở gần hay xa hay trong điều kiện ánh sáng yếu.

    Màn hình trên máy ảnh có kích thước 3.2 inch, và tỷ lệ khung hình 30200 AM, rất thuận tiện cho việc xem lại ảnh và video trực tiếp qua màn hình của máy ảnh.

    Pentax K-1 36.40MP DSLR Camera được trang bị cảm biến CMOS với kích thước 35.9 x 24.0 mm.

    Dòng máy ảnh Canon này có cổng USB2.0 micro B, External power supply terminal, External cable switch terminal, X-sync socket, HDMI output terminal Type D, Stereo microphone input terminal, Headphone terminal và sử dụng pin Lithium ion.
Asterisk
mouse
Model
CoolPix AW130 16MP Digital Camera
Pentax K-1 36.40MP DSLR Camera
Giá Bán
17,854,434đ
34,819,200đ
Tên model
CoolPix AW130
Pentax K-1
Màu
Orange
Black
Effective Pixels
16 MP
36.4 MP
Tripod Socket
Yes
-
Kích thước (WxHxD)
2.7 x 11 x 6.6 cm
136.5 x 110 x 85.5 mm
Cân nặng
-
1010 GM
Nhiệt độ
0 to 10
14 to 104
Cổng
-
USB2.0 micro B, External power supply terminal, External cable switch terminal, X-sync socket, HDMI output terminal Type D , Stereo microphone input terminal, Headphone terminal
Loại cảm biến
Kích thước cảm biến
-
35.9 x 24.0 mm
Maximum ISO
-
204800 ISO
Lens Mount
-
PENTAX KAF2 bayonet mount AF coupler, lens information contacts, K-mount with power contacts
Manual Focus
Yes
-
Dust Reduction
Yes
-
Other Lens Features
Lens Zoom 5x, Aperture Electronically Controlled Preset Aperture -1 AV and ND Filter -2 AV Selections
-
View Finder
-
Yes
View Finder Type
-
Pentaprism Finder
Viewfinder Coverage
-
100%
Viewfinder Magnification
-
Approx. 0.70x 50mmF1.4 at infinity
Viewpoint Dioptric Adjustment
-
Approx. -3.5m to + 1.2m-1
Viewfinder Eye Point
-
20.6 mm
Focus Mode
-
Single AF AF.S, Continuous AF AF.C
Focus Range
50 cm - Infinity W, 50 cm - Infinity T
EV-3 to 18 ISO 100 / at normal temperature
Auto Focus
Yes
Yes
Metering Modes
Matrix, Center-weighted Digital Zoom Less than 2x, Spot Digital Zoom 2x or More
-
White Balancing
White Balance Auto, Cloudy, Daylight, Flash, Fluorescent, Incandescent, White Balance Preset
AUTO WB, Multi Auto WB, Daylight, Shade, Cloudy, Fluorescent Light DDaylight Color, NDaylight White, WCool White, LWarm White, Tungsten Light, CTE, Manual WB up to 3 settings, Color Temperature Configuration up to 3 settings, Copying the white balance setting of a captured image
Other Focus Features
Focus Lock Yes, Macro Mode 0.4 inch - Infinity Wide-angle Position All Distances Measured from Center of Front Surface of Lens, Autofocus AF Focus Area Selection Center, Face Priority, Manual with 99 Focus Areas, Subject Tracking, Target Finding AF, Contrast Detect AF
-
Exposure Mode
-
Scene Analyze Auto, Program, Sensitivity Priority, Shutter Priority, Aperture Priority, Shutter & Aperture Priority, Manual, Bulb, Flash X-sync Speed, USER1, USER2, USER3, USER4, USER5
Exposure Compensation
1/3 EV Steps +/- 2.0 EV, 3 Steps f/2.8, f/4.1 and f/5.6 W
-
Manual Exposure
-
Yes
Other Exposure Features
Exposure Control Programmed Auto Exposure
-
Shutter Type
Mechanical, CMOS Electronic Shutter
Electronically controlled vertical-run focal plane shutter
Shutter Speed
-
Auto1/8000 to 30 sec., Manual1/8000 to 30 sec. 1/3EV steps or 1/2EV steps, Bulb
Self-timer
Yes
Yes
Continuous Shots
Top Continuous Shooting Speed at Full Resolution Upto 5 Shots/7 fps, Continuous Shooting Options Continuous H, H 60, H 120, L, Pre-shooting Cache, Single
Max. approx. 4.4 fps, JPEG L ??? at Continuous H up to approx. 70 frames, RAW up to approx. 17 frames
Flash Compensation
-
-2.0~+1.0EV
Other Flash Features
Built-in Flash Control TTL Auto Flash with Monitor Preflashes
-
Image Format
Still Pictures JPEG
RAW PEF/DNG, JPEG Exif 2.3, DCF2.0 compliant
Aspect Ratio
-
30200 AM
HDR Support
-
Auto, HDR1, HDR2, HDR3, Advanced HDR, Exposure bracket value adjustable, Automatic composition correction function
Loại màn hình
-
TFT LCD
Kích thước màn hình
3 inch
3.2 inch
GPS
Yes
Yes
Wifi
Yes
-
Microphone
-
Stereo
Audio Features
-
Built-in stereo microphone, external microphone Stereo recording compatible Recording Sound Level adjustable, Wind Noise Reduction
Video Format
Movies MOV Video MPEG-4 AVC / H.264
MPEG-4 AVC/H.264MOV